booking agent

booking agent

A booking agent arranges a concert for a musician.

Định nghĩa

Danh từ: Người hoặc công ty môi giới đặt chỗ (booking agent) một người hoặc tổ chức chuyên thu xếp, ký kết hợp đồng cho một cá nhân hoặc công ty để thực hiện các buổi biểu diễn, sự kiện, hoặc dịch vụ giải trí. Họ đóng vai trò trung gian giữa nghệ sĩ (ca sĩ, diễn viên, nhóm nhạc) người tổ chức sự kiện (nhà hát, câu lạc bộ, lễ hội).

dụ sử dụng
  • ( ấy đã thuê một người môi giới đặt chỗ để giúp tìm địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc.)
  • (Người môi giới đặt chỗ đã đàm phán hợp đồng cho chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới của ban nhạc.)
  • (Nhiều diễn viên phụ thuộc vào người môi giới đặt chỗ để nhận được vai diễn trong phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "work as a booking agent": làm việc với tư cách người môi giới đặt chỗ.
    • He has worked as a booking agent for over a decade. (Anh ấy đã làm việc như một người môi giới đặt chỗ hơn một thập kỷ.)
  • "booking agent for": người môi giới đặt chỗ cho một đối tượng cụ thể.
    • She is the booking agent for several famous comedians. ( ấy người môi giới đặt chỗ cho một số diễn viên hài nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Agent (danh từ): đại , người đại diện (nói chung).
    • The agent handles all business matters for the artist. (Người đại diện xử lý mọi vấn đề kinh doanh cho nghệ sĩ.)
  • Talent agent (danh từ): người môi giới tài năng (thường tập trung vào tìm kiếm quản lý tài năng hơn đặt lịch biểu diễn).
  • Booker (danh từ): người đặt chỗ (thường dùng trong ngành công nghiệp âm nhạc hoặc sự kiện, tương tự booking agent).
Từ đồng nghĩa
  • Talent representative: đại diện tài năng.
  • Performance coordinator: điều phối viên biểu diễn.
  • Gig agent: người môi giới hợp đồng biểu diễn (thường dùng trong nhạc sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Book in: đặt trước, đặt lịch.
    • The band was booked in for three shows next month. (Ban nhạc đã được đặt lịch cho ba buổi diễn vào tháng tới.)
  • Book up: đặt kín chỗ.
    • The booking agent booked up all the available slots for the summer tour. (Người môi giới đặt chỗ đã đặt kín tất cả các suất trống cho chuyến lưu diễn mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Agent of change: người tạo ra sự thay đổi (không trực tiếp liên quan đến booking agent, nhưng dùng để chỉ vai trò ảnh hưởng trong ngành giải trí).
    • A good booking agent is an agent of change for an artist's career. (Một người môi giới đặt chỗ giỏi người tạo ra sự thay đổi cho sự nghiệp của nghệ sĩ.)
  • Middleman (thành ngữ): người trung gian.
    • The booking agent acts as a middleman between the performer and the venue. (Người môi giới đặt chỗ đóng vai trò trung gian giữa người biểu diễn địa điểm tổ chức.)